TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

continuous spectrum

US/kən.ˈtɪn.juː.əs ˈspɛk.trəm/ giọng máy của trình duyệt

continuous spectrum nghĩa là phổ liên tục.

Nghĩa của continuous spectrum

Danh từ

  1. Tech Phổ liên tục.

Câu hỏi thường gặp

continuous spectrum nghĩa là gì?

continuous spectrum (danh từ) nghĩa là phổ liên tục.

continuous spectrum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của continuous spectrum: giọng Mỹ (US) /kən.ˈtɪn.juː.əs ˈspɛk.trəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.