contortive
giọng máy của trình duyệt
contortive nghĩa là Xem contort.
Nghĩa của contortive
Tính từ
- Xem contort
Dạng từ của contortive
| So sánh hơn | more contortive |
| So sánh nhất | most contortive |
Câu hỏi thường gặp
contortive nghĩa là gì?
contortive (tính từ) nghĩa là Xem contort.