TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contour

UK/ˈkɒntɔː/ US/ˈkɑntɔɹ/ giọng máy của trình duyệt

contour nghĩa là đường viền, đường quanh, đường nét, đi vòng quanh.

Nghĩa của contour

Danh từ

  1. Đường viền, đường quanh.
  2. Đường nét.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự thể, diễn biến của sự việc, tình huống, tình trạng.
    • he is jubilant over the contour of thingsnó rất hân hoan trước diễn biến của sự việc

Động từ

  1. Đánh dấu bằng đường mức.
  2. Đi vòng quanh (đồi, núi) (con đường); làm (đường) vòng quanh đồi núi.

Dạng từ của contour

Số nhiềucontours
Ngôi thứ ba số ítcontours
Hiện tại phân từ (-ing)contouring
Quá khứ phân từcontoured
Quá khứcontoured

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contour

Đồng nghĩa

Họ từ của contour

Cụm từ, thành ngữ với contour

  • contour analysis — Phân tích ngoại hình.

Câu hỏi thường gặp

contour nghĩa là gì?

contour (danh từ, động từ) nghĩa là đường viền, đường quanh, đường nét, đi vòng quanh.

contour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contour: giọng Anh (UK) /ˈkɒntɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑntɔɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.