contour-interval
US/ˈkɑːn.ˌtʊr.ˈɪn.tɜː.vəl/
giọng máy của trình duyệt
contour-interval nghĩa là sự cách đều.
Nghĩa của contour-interval
Danh từ
- Sự cách đều.
Dạng từ của contour-interval
| Số nhiều | contour intervals |
Câu hỏi thường gặp
contour-interval nghĩa là gì?
contour-interval (danh từ) nghĩa là sự cách đều.
contour-interval phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contour-interval: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.ˌtʊr.ˈɪn.tɜː.vəl/.