TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contour-interval

US/ˈkɑːn.ˌtʊr.ˈɪn.tɜː.vəl/ giọng máy của trình duyệt

contour-interval nghĩa là sự cách đều.

Nghĩa của contour-interval

Danh từ

  1. Sự cách đều.

Dạng từ của contour-interval

Số nhiềucontour intervals

Câu hỏi thường gặp

contour-interval nghĩa là gì?

contour-interval (danh từ) nghĩa là sự cách đều.

contour-interval phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contour-interval: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.ˌtʊr.ˈɪn.tɜː.vəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.