contraband
UK/ˈkɒn.tɹəˌbænd/
US/ˈkɑn.tɹəˌbænd/
giọng máy của trình duyệt
contraband nghĩa là sự buôn lậu, sự lậu thuế, hàng hoá, lậu.
Nghĩa của contraband
Danh từ
- Sự buôn lậu; sự lậu thuế.
- Hàng hoá.
Tính từ
- Lậu, lậu thuế.
- contraband goodhàng lậu thuế
- contraband vesseltàu buôn lậu
Dạng từ của contraband
| Số nhiều | contrabands |
| So sánh hơn | more contraband |
| So sánh nhất | most contraband |
| Ngôi thứ ba số ít | contrabands |
| Hiện tại phân từ (-ing) | contrabanding |
| Quá khứ phân từ | contrabanded |
| Quá khứ | contrabanded |
Họ từ của contraband
Câu hỏi thường gặp
contraband nghĩa là gì?
contraband (danh từ, tính từ) nghĩa là sự buôn lậu, sự lậu thuế, hàng hoá, lậu.
contraband phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contraband: giọng Anh (UK) /ˈkɒn.tɹəˌbænd/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.tɹəˌbænd/.