contrabass
UK/ˈkɑn.tɹəˌbeɪs/
US/ˈkɑn.tɹəˌbeɪs/
giọng máy của trình duyệt
contrabass nghĩa là côngbat.
Nghĩa của contrabass
Danh từ
- Âm nhạc Côngbat (nhạc khí).
Dạng từ của contrabass
| Số nhiều | contrabasses |
Họ từ của contrabass
Câu hỏi thường gặp
contrabass nghĩa là gì?
contrabass (danh từ) nghĩa là côngbat.
contrabass phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrabass: giọng Anh (UK) /ˈkɑn.tɹəˌbeɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.tɹəˌbeɪs/.