TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contraception

US/ˌkɑːn.trə.ˈsɛp.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

contraception nghĩa là sự tránh thụ thai.

Nghĩa của contraception

Danh từ

  1. Phương pháp tránh thụ thai; sự tránh thụ thai.

Dạng từ của contraception

Số nhiềucontraceptions

Câu hỏi thường gặp

contraception nghĩa là gì?

contraception (danh từ) nghĩa là sự tránh thụ thai.

contraception phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contraception: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːn.trə.ˈsɛp.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.