TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contradictor

US/ˌkɑːn.trə.ˈdɪk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

contradictor nghĩa là người nói trái lại, người cãi lại.

Nghĩa của contradictor

Danh từ

  1. Người nói trái lại.
  2. Người cãi lại.

Câu hỏi thường gặp

contradictor nghĩa là gì?

contradictor (danh từ) nghĩa là người nói trái lại, người cãi lại.

contradictor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contradictor: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːn.trə.ˈdɪk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.