contradistinguish
giọng máy của trình duyệt
contradistinguish nghĩa là phân biệt.
Nghĩa của contradistinguish
Ngoại động từ
- Phân biệt (bằng cách so sánh, đối chiếu).
Dạng từ của contradistinguish
| Ngôi thứ ba số ít | contradistinguishes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | contradistinguishing |
| Quá khứ phân từ | contradistinguished |
| Quá khứ | contradistinguished |
Câu hỏi thường gặp
contradistinguish nghĩa là gì?
contradistinguish (ngoại động từ) nghĩa là phân biệt.