contraflow
giọng máy của trình duyệt
contraflow nghĩa là Đường tạm lưu thông hai chiều.
Nghĩa của contraflow
Danh từ
- Đường tạm lưu thông hai chiều.
Dạng từ của contraflow
| Số nhiều | contraflows |
Cụm từ, thành ngữ với contraflow
- contraflow coupling — Ghép ngược dòng.
Câu hỏi thường gặp
contraflow nghĩa là gì?
contraflow (danh từ) nghĩa là Đường tạm lưu thông hai chiều.