contrast detail
US/kən.ˈtræst dɪ.ˈteɪɫ/
giọng máy của trình duyệt
contrast detail nghĩa là chi tiết tương phản.
Nghĩa của contrast detail
Danh từ
- Tech Chi tiết tương phản.
Câu hỏi thường gặp
contrast detail nghĩa là gì?
contrast detail (danh từ) nghĩa là chi tiết tương phản.
contrast detail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrast detail: giọng Mỹ (US) /kən.ˈtræst dɪ.ˈteɪɫ/.