contrast control
US/kən.ˈtræst kən.ˈtroʊl/
giọng máy của trình duyệt
contrast control nghĩa là điều chỉnh tương phản.
Nghĩa của contrast control
Danh từ
- Tech Điều chỉnh (độ) tương phản.
Câu hỏi thường gặp
contrast control nghĩa là gì?
contrast control (danh từ) nghĩa là điều chỉnh tương phản.
contrast control phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrast control: giọng Mỹ (US) /kən.ˈtræst kən.ˈtroʊl/.