contrast sensitivity
US/kən.ˈtræst ˌsɛnt.sə.ˈtɪ.və.ti/
giọng máy của trình duyệt
contrast sensitivity nghĩa là độ nhạy tương phản.
Nghĩa của contrast sensitivity
Danh từ
- Tech Độ nhạy tương phản.
Câu hỏi thường gặp
contrast sensitivity nghĩa là gì?
contrast sensitivity (danh từ) nghĩa là độ nhạy tương phản.
contrast sensitivity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrast sensitivity: giọng Mỹ (US) /kən.ˈtræst ˌsɛnt.sə.ˈtɪ.və.ti/.