contrastive
UK/kənˈtɹɑː.stɪv/
US/kənˈtɹæs.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
contrastive nghĩa là Để nêu bật sự tương phản.
Nghĩa của contrastive
Tính từ
- Để nêu bật sự tương phản.
- contrastive analysiscách phân tích nêu bật sự tương phản
Dạng từ của contrastive
| So sánh hơn | more contrastive |
| So sánh nhất | most contrastive |
Câu hỏi thường gặp
contrastive nghĩa là gì?
contrastive (tính từ) nghĩa là Để nêu bật sự tương phản.
contrastive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrastive: giọng Anh (UK) /kənˈtɹɑː.stɪv/, giọng Mỹ (US) /kənˈtɹæs.tɪv/.