TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contribution

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌkɒntɹɪˈbjuːʃən/ US/ˌkɑntɹɪˈbjuʃən/ giọng máy của trình duyệt

contribution nghĩa là sự đóng góp, sự góp phần, vật đóng góp.

Nghĩa của contribution

Danh từ

  1. Sự đóng góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác.
    • to lay under contributionbắt đóng góp
    • to pay one's contributiontrả phần góp của mình, trả hội phí
  2. Vật đóng góp.
  3. Bài báo.
    • contribution to a newspaperbài viết cho một tờ báo
  4. Quân sự Đảm phụ quốc phòng.

Dạng từ của contribution

Số nhiềucontributions

Câu hỏi thường gặp

contribution nghĩa là gì?

contribution (danh từ) nghĩa là sự đóng góp, sự góp phần, vật đóng góp.

contribution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contribution: giọng Anh (UK) /ˌkɒntɹɪˈbjuːʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑntɹɪˈbjuʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.