TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contributive

giọng máy của trình duyệt

contributive nghĩa là Xem contribute.

Nghĩa của contributive

Tính từ

  1. Xem contribute

Dạng từ của contributive

So sánh hơnmore contributive
So sánh nhấtmost contributive

Câu hỏi thường gặp

contributive nghĩa là gì?

contributive (tính từ) nghĩa là Xem contribute.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.