control gate
US/kən.ˈtroʊl ˈɡeɪt/
giọng máy của trình duyệt
control gate nghĩa là cổng điều khiển, cực cổng điều khiển.
Nghĩa của control gate
Danh từ
- Tech Cổng điều khiển; cực cổng điều khiển.
Câu hỏi thường gặp
control gate nghĩa là gì?
control gate (danh từ) nghĩa là cổng điều khiển, cực cổng điều khiển.
control gate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của control gate: giọng Mỹ (US) /kən.ˈtroʊl ˈɡeɪt/.