control grid
US/kən.ˈtroʊl ˈɡrɪd/
giọng máy của trình duyệt
control grid nghĩa là lưới điều khiển.
Nghĩa của control grid
Danh từ
- Tech Lưới điều khiển.
Dạng từ của control grid
| Số nhiều | control grids |
Câu hỏi thường gặp
control grid nghĩa là gì?
control grid (danh từ) nghĩa là lưới điều khiển.
control grid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của control grid: giọng Mỹ (US) /kən.ˈtroʊl ˈɡrɪd/.