TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

control limit

US/kən.ˈtroʊl ˈlɪ.mət/ giọng máy của trình duyệt

control limit nghĩa là giới hạn điều khiển.

Nghĩa của control limit

Danh từ

  1. Tech Giới hạn điều khiển.

Câu hỏi thường gặp

control limit nghĩa là gì?

control limit (danh từ) nghĩa là giới hạn điều khiển.

control limit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của control limit: giọng Mỹ (US) /kən.ˈtroʊl ˈlɪ.mət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.