control point
US/kən.ˈtroʊl ˈpɔɪnt/
giọng máy của trình duyệt
control point nghĩa là điểm kiểm tra.
Nghĩa của control point
Danh từ
- Tech Điểm kiểm tra.
Dạng từ của control point
| Số nhiều | control points |
Câu hỏi thường gặp
control point nghĩa là gì?
control point (danh từ) nghĩa là điểm kiểm tra.
control point phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của control point: giọng Mỹ (US) /kən.ˈtroʊl ˈpɔɪnt/.