TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

controllership

US/kən.ˈtroʊ.lɜː.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

controllership nghĩa là chức kiểm tra.

Nghĩa của controllership

Danh từ

  1. Chức kiểm tra.

Dạng từ của controllership

Số nhiềucontrollerships

Câu hỏi thường gặp

controllership nghĩa là gì?

controllership (danh từ) nghĩa là chức kiểm tra.

controllership phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của controllership: giọng Mỹ (US) /kən.ˈtroʊ.lɜː.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.