TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contumeliously

US/ˌkɑːn.tuː.ˈmi.li.əs.li/ giọng máy của trình duyệt

contumeliously nghĩa là Xem contumely.

Nghĩa của contumeliously

Phó từ

  1. Xem contumely

Dạng từ của contumeliously

So sánh hơnmore contumeliously
So sánh nhấtmost contumeliously

Câu hỏi thường gặp

contumeliously nghĩa là gì?

contumeliously (phó từ) nghĩa là Xem contumely.

contumeliously phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contumeliously: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːn.tuː.ˈmi.li.əs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.