conurbation
UK/ˌkɒnəˈbeɪʃən/
US/ˌkɑnɚˈbeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
conurbation nghĩa là khu thành phố.
Nghĩa của conurbation
Danh từ
- Khu thành phố (tập trung các thành phố).
Dạng từ của conurbation
| Số nhiều | conurbations |
Câu hỏi thường gặp
conurbation nghĩa là gì?
conurbation (danh từ) nghĩa là khu thành phố.
conurbation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conurbation: giọng Anh (UK) /ˌkɒnəˈbeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑnɚˈbeɪʃən/.