TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conurbation

UK/ˌkɒnəˈbeɪʃən/ US/ˌkɑnɚˈbeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

conurbation nghĩa là khu thành phố.

Nghĩa của conurbation

Danh từ

  1. Khu thành phố (tập trung các thành phố).

Dạng từ của conurbation

Số nhiềuconurbations

Câu hỏi thường gặp

conurbation nghĩa là gì?

conurbation (danh từ) nghĩa là khu thành phố.

conurbation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conurbation: giọng Anh (UK) /ˌkɒnəˈbeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑnɚˈbeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.