TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

convalescence

giọng máy của trình duyệt

convalescence nghĩa là sự lại sức, sự hồi phục, thời kỳ dưỡng bệnh.

Nghĩa của convalescence

Danh từ

  1. Sự lại sức, sự hồi phục (sau khi ốm).
  2. Thời kỳ dưỡng bệnh.

Dạng từ của convalescence

Số nhiềuconvalescences

Câu hỏi thường gặp

convalescence nghĩa là gì?

convalescence (danh từ) nghĩa là sự lại sức, sự hồi phục, thời kỳ dưỡng bệnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.