convalescence
giọng máy của trình duyệt
convalescence nghĩa là sự lại sức, sự hồi phục, thời kỳ dưỡng bệnh.
Nghĩa của convalescence
Danh từ
- Sự lại sức, sự hồi phục (sau khi ốm).
- Thời kỳ dưỡng bệnh.
Dạng từ của convalescence
| Số nhiều | convalescences |
Câu hỏi thường gặp
convalescence nghĩa là gì?
convalescence (danh từ) nghĩa là sự lại sức, sự hồi phục, thời kỳ dưỡng bệnh.