TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

convallaria

UK/ˌkɒn.vəˈlɛəɹi.ə/ US/ˌkɑn.vəˈlɛɹi.ə/ giọng máy của trình duyệt

convallaria nghĩa là giống quân anh.

Nghĩa của convallaria

Danh từ

  1. Thực vật học Giống quân anh.

Dạng từ của convallaria

Số nhiềuconvallarias

Câu hỏi thường gặp

convallaria nghĩa là gì?

convallaria (danh từ) nghĩa là giống quân anh.

convallaria phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convallaria: giọng Anh (UK) /ˌkɒn.vəˈlɛəɹi.ə/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑn.vəˈlɛɹi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.