convection current
US/kən.ˈvɛk.ʃən ˈkɜː.ənt/
giọng máy của trình duyệt
convection current nghĩa là dòng đối lưu.
Nghĩa của convection current
Danh từ
- Tech Dòng đối lưu.
Câu hỏi thường gặp
convection current nghĩa là gì?
convection current (danh từ) nghĩa là dòng đối lưu.
convection current phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convection current: giọng Mỹ (US) /kən.ˈvɛk.ʃən ˈkɜː.ənt/.