TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

convection current

US/kən.ˈvɛk.ʃən ˈkɜː.ənt/ giọng máy của trình duyệt

convection current nghĩa là dòng đối lưu.

Nghĩa của convection current

Danh từ

  1. Tech Dòng đối lưu.

Câu hỏi thường gặp

convection current nghĩa là gì?

convection current (danh từ) nghĩa là dòng đối lưu.

convection current phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convection current: giọng Mỹ (US) /kən.ˈvɛk.ʃən ˈkɜː.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.