TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

convergence thesis

US/ ˈθi.səs/ giọng máy của trình duyệt

convergence thesis nghĩa là luận chứng hội tụ.

Nghĩa của convergence thesis

Danh từ

  1. Kinh tế học Luận chứng hội tụ.

Câu hỏi thường gặp

convergence thesis nghĩa là gì?

convergence thesis (danh từ) nghĩa là luận chứng hội tụ.

convergence thesis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convergence thesis: giọng Mỹ (US) / ˈθi.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.