convergence coil
US/kən.ˈvɜː.dʒənts ˈkɔɪ.əl/
giọng máy của trình duyệt
convergence coil nghĩa là cuộn dây hội tụ.
Nghĩa của convergence coil
Danh từ
- Tech Cuộn dây hội tụ.
Câu hỏi thường gặp
convergence coil nghĩa là gì?
convergence coil (danh từ) nghĩa là cuộn dây hội tụ.
convergence coil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convergence coil: giọng Mỹ (US) /kən.ˈvɜː.dʒənts ˈkɔɪ.əl/.