converging
US/kən.ˈvɜːd.ʒiɳ/
giọng máy của trình duyệt
converging nghĩa là hội tụ.
Nghĩa của converging
Tính từ
- Vật lý (toán học) hội tụ.
- converging lessthấu kính hội tụ
Dạng từ của converging
| Số nhiều | convergings |
Câu hỏi thường gặp
converging nghĩa là gì?
converging (tính từ) nghĩa là hội tụ.
converging phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của converging: giọng Mỹ (US) /kən.ˈvɜːd.ʒiɳ/.