TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

converging

US/kən.ˈvɜːd.ʒiɳ/ giọng máy của trình duyệt

converging nghĩa là hội tụ.

Nghĩa của converging

Tính từ

  1. Vật lý (toán học) hội tụ.
    • converging lessthấu kính hội tụ

Dạng từ của converging

Số nhiềuconvergings

Câu hỏi thường gặp

converging nghĩa là gì?

converging (tính từ) nghĩa là hội tụ.

converging phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của converging: giọng Mỹ (US) /kən.ˈvɜːd.ʒiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.