conversational language nghĩa là ngôn ngữ đối thoại.
Nghĩa của conversational language
Danh từ
Tech Ngôn ngữ đối thoại.
Câu hỏi thường gặp
conversational language nghĩa là gì?
conversational language (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ đối thoại.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.