TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conversational processing

giọng máy của trình duyệt

conversational processing nghĩa là xử lý đối thoại.

Nghĩa của conversational processing

Danh từ

  1. Tech Xử lý đối thoại.

Câu hỏi thường gặp

conversational processing nghĩa là gì?

conversational processing (danh từ) nghĩa là xử lý đối thoại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.