TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conversion therapy

giọng máy của trình duyệt

conversion therapy nghĩa là chữa trị chuyển đổi, liệu pháp chuyển đổi.

Nghĩa của conversion therapy

Danh từ

  1. Chữa trị chuyển đổi, liệu pháp chuyển đổi.

Dạng từ của conversion therapy

Số nhiềuconversion therapies

Câu hỏi thường gặp

conversion therapy nghĩa là gì?

conversion therapy (danh từ) nghĩa là chữa trị chuyển đổi, liệu pháp chuyển đổi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.