TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conversion voltage gain

US/kən.ˈvɜː.ʒən ˈvoʊl.tɪdʒ ˈɡeɪn/ giọng máy của trình duyệt

conversion voltage gain nghĩa là Tăng ích điện áp hoán đổi.

Nghĩa của conversion voltage gain

Danh từ

  1. Tech Tăng ích điện áp hoán đổi.

Câu hỏi thường gặp

conversion voltage gain nghĩa là gì?

conversion voltage gain (danh từ) nghĩa là Tăng ích điện áp hoán đổi.

conversion voltage gain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conversion voltage gain: giọng Mỹ (US) /kən.ˈvɜː.ʒən ˈvoʊl.tɪdʒ ˈɡeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.