convertible loan stock
US/ ˈstɑːk/
giọng máy của trình duyệt
convertible loan stock nghĩa là Khoản vay chuyển đổi được.
Nghĩa của convertible loan stock
Danh từ
- Kinh tế học Khoản vay chuyển đổi được.
Câu hỏi thường gặp
convertible loan stock nghĩa là gì?
convertible loan stock (danh từ) nghĩa là Khoản vay chuyển đổi được.
convertible loan stock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convertible loan stock: giọng Mỹ (US) / ˈstɑːk/.