TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

convertible security

US/ sɪ.ˈkjʊr.ə.ti/ giọng máy của trình duyệt

convertible security nghĩa là Chứng khoán chuyển đổi được.

Nghĩa của convertible security

Danh từ

  1. Kinh tế học Chứng khoán chuyển đổi được.

Dạng từ của convertible security

Số nhiềuconvertible securities

Câu hỏi thường gặp

convertible security nghĩa là gì?

convertible security (danh từ) nghĩa là Chứng khoán chuyển đổi được.

convertible security phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convertible security: giọng Mỹ (US) / sɪ.ˈkjʊr.ə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.