convex set
giọng máy của trình duyệt
convex set nghĩa là tập lồi.
Nghĩa của convex set
Danh từ
- Tập lồi
Dạng từ của convex set
| Số nhiều | convex sets |
Câu hỏi thường gặp
convex set nghĩa là gì?
convex set (danh từ) nghĩa là tập lồi.
convex set nghĩa là tập lồi.
| Số nhiều | convex sets |
convex set (danh từ) nghĩa là tập lồi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.