TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

convexity

US/kən.ˈvɛk.sət.i/ giọng máy của trình duyệt

convexity nghĩa là tính lồi, độ lồi.

Nghĩa của convexity

Danh từ

  1. Tính lồi.
  2. Độ lồi.

Dạng từ của convexity

Số nhiềuconvexities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với convexity

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

convexity nghĩa là gì?

convexity (danh từ) nghĩa là tính lồi, độ lồi.

convexity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convexity: giọng Mỹ (US) /kən.ˈvɛk.sət.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.