conveyor belt
giọng máy của trình duyệt
conveyor belt nghĩa là băng chuyền, băng tải.
Nghĩa của conveyor belt
Danh từ
- Băng chuyền, băng tải.
Dạng từ của conveyor belt
| Số nhiều | conveyor belts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conveyor belt
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
conveyor belt nghĩa là gì?
conveyor belt (danh từ) nghĩa là băng chuyền, băng tải.