TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

convincingness

US/kən.ˈvɪnt.siɳ.nəs/ giọng máy của trình duyệt

convincingness nghĩa là sức thuyết phục.

Nghĩa của convincingness

Danh từ

  1. Sức thuyết phục.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với convincingness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

convincingness nghĩa là gì?

convincingness (danh từ) nghĩa là sức thuyết phục.

convincingness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convincingness: giọng Mỹ (US) /kən.ˈvɪnt.siɳ.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.