convive
UK/kənˈvaɪv/
US/kənˈvaɪv/
giọng máy của trình duyệt
convive nghĩa là tân khách, bạn rượu.
Nghĩa của convive
Danh từ
- Tân khách.
- Bạn rượu.
Dạng từ của convive
| Ngôi thứ ba số ít | convives |
| Hiện tại phân từ (-ing) | conviving |
| Quá khứ phân từ | convived |
| Quá khứ | convived |
| Số nhiều | convives |
Họ từ của convive
Câu hỏi thường gặp
convive nghĩa là gì?
convive (danh từ) nghĩa là tân khách, bạn rượu.
convive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convive: giọng Anh (UK) /kənˈvaɪv/, giọng Mỹ (US) /kənˈvaɪv/.