TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

convive

UK/kənˈvaɪv/ US/kənˈvaɪv/ giọng máy của trình duyệt

convive nghĩa là tân khách, bạn rượu.

Nghĩa của convive

Danh từ

  1. Tân khách.
  2. Bạn rượu.

Dạng từ của convive

Ngôi thứ ba số ítconvives
Hiện tại phân từ (-ing)conviving
Quá khứ phân từconvived
Quá khứconvived
Số nhiềuconvives

Họ từ của convive

Câu hỏi thường gặp

convive nghĩa là gì?

convive (danh từ) nghĩa là tân khách, bạn rượu.

convive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convive: giọng Anh (UK) /kənˈvaɪv/, giọng Mỹ (US) /kənˈvaɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.