TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cook an account

giọng máy của trình duyệt

cook an account nghĩa là giả mạo sổ sách, bịa ra một khoản.

Nghĩa của cook an account

Cụm từ

  1. Giả mạo sổ sách (kế toán); bịa ra một khoản, kê khai giả mạo một khoản.

Câu hỏi thường gặp

cook an account nghĩa là gì?

cook an account (cụm từ) nghĩa là giả mạo sổ sách, bịa ra một khoản.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.