TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cooked rice

giọng máy của trình duyệt

cooked rice nghĩa là cơm.

Nghĩa của cooked rice

Danh từ

  1. Cơm.

Câu ví dụ với cooked rice

  • I don't want to eat cooked rice. tôi không muốn ăn cơm.
  • The cooked rice is tainted, the fried rice is consumed. Xôi hỏng bỏng không.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

cooked rice nghĩa là gì?

cooked rice (danh từ) nghĩa là cơm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.