cooking oil
giọng máy của trình duyệt
cooking oil nghĩa là dầu ăn.
Nghĩa của cooking oil
Danh từ
- Dầu ăn.
Dạng từ của cooking oil
| Số nhiều | cooking oils |
Câu hỏi thường gặp
cooking oil nghĩa là gì?
cooking oil (danh từ) nghĩa là dầu ăn.