cookware
giọng máy của trình duyệt
cookware nghĩa là dụng cụ nấu ăn, vật dụng bếp núc.
Nghĩa của cookware
Danh từ
- Dụng cụ nấu ăn; vật dụng bếp núc (các loại nồi, chảo, vỉ nướng... dùng chế biến các món ăn).
Dạng từ của cookware
| Số nhiều | cookwares |
Câu hỏi thường gặp
cookware nghĩa là gì?
cookware (danh từ) nghĩa là dụng cụ nấu ăn, vật dụng bếp núc.