coolant
UK/ˈkuːlənt/
US/ˈkuːlənt/
giọng máy của trình duyệt
coolant nghĩa là chất lỏng làm nguội.
Nghĩa của coolant
Danh từ
- Kỹ thuật Chất lỏng làm nguội (cho dụng cụ cắt gọt).
Dạng từ của coolant
| Số nhiều | coolants |
Câu hỏi thường gặp
coolant nghĩa là gì?
coolant (danh từ) nghĩa là chất lỏng làm nguội.
coolant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coolant: giọng Anh (UK) /ˈkuːlənt/, giọng Mỹ (US) /ˈkuːlənt/.