cooling fin
US/ˈkuː.liɳ ˈfɪn/
giọng máy của trình duyệt
cooling fin nghĩa là cánh tỏa nhiệt, cánh làm nguội.
Nghĩa của cooling fin
Danh từ
- Tech Cánh tỏa nhiệt, cánh làm nguội.
Câu hỏi thường gặp
cooling fin nghĩa là gì?
cooling fin (danh từ) nghĩa là cánh tỏa nhiệt, cánh làm nguội.
cooling fin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cooling fin: giọng Mỹ (US) /ˈkuː.liɳ ˈfɪn/.