TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cooling fin

US/ˈkuː.liɳ ˈfɪn/ giọng máy của trình duyệt

cooling fin nghĩa là cánh tỏa nhiệt, cánh làm nguội.

Nghĩa của cooling fin

Danh từ

  1. Tech Cánh tỏa nhiệt, cánh làm nguội.

Câu hỏi thường gặp

cooling fin nghĩa là gì?

cooling fin (danh từ) nghĩa là cánh tỏa nhiệt, cánh làm nguội.

cooling fin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cooling fin: giọng Mỹ (US) /ˈkuː.liɳ ˈfɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.