TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cooling jacket

US/ˈkuː.liɳ ˈdʒæ.kət/ giọng máy của trình duyệt

cooling jacket nghĩa là áo làm nguội.

Nghĩa của cooling jacket

Danh từ

  1. Tech Áo làm nguội.

Câu hỏi thường gặp

cooling jacket nghĩa là gì?

cooling jacket (danh từ) nghĩa là áo làm nguội.

cooling jacket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cooling jacket: giọng Mỹ (US) /ˈkuː.liɳ ˈdʒæ.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.