cooling off period
US/ ˈpɪr.i.əd/
giọng máy của trình duyệt
cooling off period nghĩa là giai đoạn lắng dịu.
Nghĩa của cooling off period
Danh từ
- Kinh tế học Giai đoạn lắng dịu.
Dạng từ của cooling off period
| Số nhiều | cooling-off periods |
Câu hỏi thường gặp
cooling off period nghĩa là gì?
cooling off period (danh từ) nghĩa là giai đoạn lắng dịu.
cooling off period phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cooling off period: giọng Mỹ (US) / ˈpɪr.i.əd/.