cooling system
US/ˈkuː.liɳ ˈsɪs.təm/
giọng máy của trình duyệt
cooling system nghĩa là Hệ thống làm nguội/mát.
Nghĩa của cooling system
Danh từ
- Tech Hệ thống làm nguội/mát.
Câu hỏi thường gặp
cooling system nghĩa là gì?
cooling system (danh từ) nghĩa là Hệ thống làm nguội/mát.
cooling system phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cooling system: giọng Mỹ (US) /ˈkuː.liɳ ˈsɪs.təm/.