coordinate indexing
US/koʊ.ˈɔrd.nətµ;ù .ˈɔr.də.nət ˈɪn.ˌdɛk.siɳ/
giọng máy của trình duyệt
coordinate indexing nghĩa là Chỉ số hóa tọa độ.
Nghĩa của coordinate indexing
Danh từ
- Tech Chỉ số hóa tọa độ.
Câu hỏi thường gặp
coordinate indexing nghĩa là gì?
coordinate indexing (danh từ) nghĩa là Chỉ số hóa tọa độ.
coordinate indexing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coordinate indexing: giọng Mỹ (US) /koʊ.ˈɔrd.nətµ;ù .ˈɔr.də.nət ˈɪn.ˌdɛk.siɳ/.